拼
僬侥
HSK1v 0 · Lv.1
jiāojiǎo
người lùn; chú lùn (trong tiểu thuyết cổ)
dwarf
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代传说中的矮人
等级
义项 ①v≈HSK1
người lùn; chú lùn (trong tiểu thuyết cổ)
古代传说中的矮人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người lùn; chú lùn (trong tiểu thuyết cổ)
dwarf
người lùn; chú lùn (trong tiểu thuyết cổ)
古代传说中的矮人