拼
僵直
HSK7-9adj 0 · Lv.1
jiāngzhí
cứng còng; cứng ngắc; ngay
stiff and rigid 两腿 僵直 feel stiff and rigid in both legs
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 僵硬;不能弯曲
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
cứng còng; cứng ngắc; ngay
僵硬;不能弯曲
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分