拼
允当
HSK4adj 0 · Lv.1
yǔndàng
thoả đáng; vừa phải
proper; fair; suitable 赏罚 允当 be fair in meting out rewards and punishments; be discriminating in rewards and punishments
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 得当;适当
等级
义项 ①adj≈HSK4
thoả đáng; vừa phải
得当;适当
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分