WinHSK

元勋

HSK7-9n
0 · Lv.1
yuánxūn

người có công lớn; người lập công trạng lớn

person of considerable merit; founding father 开国 元勋 founder of a state

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan