拼
元帅
HSK4n 0 · Lv.1
yuánshuài
nguyên soái
supreme commander
漢越 nguyên soái
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 军衔,高于将官的军官
- 古时称统率全军的主帅
等级
义项 ①n≈HSK4
nguyên soái
军衔,高于将官的军官
免费例句
元帅指挥了整个战役。
Yuánshuài zhǐhuī le zhěnggè zhànyì.
≈HSK6
Nguyên soái đã chỉ huy toàn bộ trận chiến.
The marshal commanded the entire battle.
它对自己说:“吃不到葡萄说葡萄酸的狐狸,就像不想当元帅的士兵,是最没出息的。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK4
chủ soái
古时称统率全军的主帅
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分