拼
元邑
HSK1n 0 · Lv.1
yuányì
Nguyên đán; Nguyên Ấp; Khu vực hoặc địa điểm có nguồn gốc từ thời kỳ cổ đại.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 元邑是指古代的一个地区或地点。
等级
义项 ①n≈HSK1
Nguyên đán; Nguyên Ấp; Khu vực hoặc địa điểm có nguồn gốc từ thời kỳ cổ đại.
元邑是指古代的一个地区或地点。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分