拼
兄长
HSK4n 0 · Lv.1
xiōngzhǎng
anh cả; huynh trưởng; anh trưởng; trưởng huynh
respectful form of address for a male friend
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 哥哥
- 对男性朋友的尊称
- 同父母 (或只同父、只同母) 而年纪比自己大的男子
- 年纪和辈分都高的人
- 年长的, 资历深的人
- 对同辈男性朋友的尊称
等级
义项 ①n≈HSK4
anh cả; huynh trưởng; anh trưởng; trưởng huynh
哥哥
义项 ②n≈HSK4
ông anh; anh (cách gọi thân mật bạn trai)
对男性朋友的尊称
义项 ③n≈HSK4
huynh
同父母 (或只同父、只同母) 而年纪比自己大的男子
义项 ④n≈HSK4
kẻ cả
年纪和辈分都高的人
义项 ⑤n≈HSK4
đàn anh
年长的, 资历深的人
义项 6n≈HSK4
trưởng huynh
对同辈男性朋友的尊称
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分