WinHSK

充当

HSK7-9v
0 · Lv.1
chōngdāng

làm; giữ chức

漢越 sung đương

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 取得某种身份;担任某种职务
义项 vHSK7-9

làm; giữ chức

取得某种身份;担任某种职务

免费例句

他主动充当活动主持人。

Tā zhǔdòng chōngdāng huódòng zhǔchírén.

HSK5

Anh ấy chủ động làm người dẫn chương trình sự kiện.

He volunteered to act as the host of the event.

小明在博物馆充当向导。

Xiǎo Míng zài bówùguǎn chōngdāng xiàngdǎo.

HSK6

Tiểu Minh làm hướng dẫn viên tại bảo tàng.

Xiao Ming serves as a guide at the museum.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan