WinHSK

充满

HSK5v
0 · Lv.1
chōngmǎn

nhồi; nhét; lấp đầy; tràn đầy; tràn ngập; lấp kín; ních đầy

漢越 sung mãn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 填满;布满
  2. 充分具有
义项 vHSK5

nhồi; nhét; lấp đầy; tràn đầy; tràn ngập; lấp kín; ních đầy

填满;布满

免费例句

别管台下坐的是谁,你都要充满信心。

HSK3

房间里充满了阳光。

Fángjiān lǐ chōngmǎn le yángguāng.

HSK4

Căn phòng tràn ngập ánh nắng.

The room is full of sunlight.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

chan chứa; tràn đầy; tràn trề

充分具有

免费例句

他对自己的能力充满信心。

tā duì zìjǐ de nénglì chōngmǎn xìnxīn.

HSK4

Anh ấy tràn đầy tự tin vào khả năng của mình.

He is full of confidence in his abilities.

她的生活充满乐趣。

Tā de shēnghuó chōngmǎn lèqù.

HSK4

Cuộc sống của cô ấy tràn đầy niềm vui.

Her life is full of fun.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50