WinHSK

充裕

HSK7-9adj
0 · Lv.1
chōngyù

dư dật; sung túc dồi dào

漢越 sung dụ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 充足有余;宽裕
义项 adjHSK7-9

dư dật; sung túc dồi dào

充足有余;宽裕

免费例句

我觉得时间很充裕。

Wǒ juéde shíjiān hěn chōngyù.

HSK5

Tôi thấy thời gian rất dư giả.

I feel that time is ample.

他们的预算非常充裕。

Tāmen de yùsuàn fēicháng chōngyù.

HSK6

Ngân sách của họ rất dư dả.

Their budget is very ample.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan