WinHSK

先驱

HSK7-9n, v, adj
0 · Lv.1
xiānqū

tiên phong; đi trước (thường dùng đối với sự trừu tượng); tiên khu

pioneer; forerunner; forefather; vanguard [ 相关词条 ] 先驱工业 [名] pioneer industry 先驱者 [名] pioneer; forerunner; forefather; harbinger

漢越 tiên khu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 走在前面引导 (多虚用)
  2. 先驱者
义项 n, v, adjHSK7-9

tiên phong; đi trước (thường dùng đối với sự trừu tượng); tiên khu

走在前面引导 (多虚用)

义项 n, v, adjHSK7-9

người dẫn đường

先驱者

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50