拼
光泽
HSK7-9n 0 · Lv.1
guāngzé
bóng; láng; nước da; lộng lẫy; rực rỡ
漢越 quang trạch
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 物体表面上反射出来的亮光; 颜色和光泽
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
bóng; láng; nước da; lộng lẫy; rực rỡ
物体表面上反射出来的亮光; 颜色和光泽
免费例句
她的头发乌黑光泽。
Tā de tóufa wūhēi guāngzé.
≈HSK6
Tóc cô ấy đen mượt và bóng.
Her hair is jet black and shiny.
这块宝石光泽耀眼。
Zhè kuài bǎoshí guāngzé yàoyǎn.
≈HSK6
Viên đá quý này sáng lấp lánh.
This gemstone has a dazzling luster.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分