WinHSK

克俭

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiǎn

kinh tế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. economy
  2. thrift
义项 vHSK7-9

kinh tế

economy

义项 vHSK7-9

tiết kiệm

thrift

免费例句

克勤克俭是我国人民的优良传统。

Kè qín kè jiǎn shì wǒ guó rénmín de yōuliáng chuántǒng.

HSK6

Cần cù tiết kiệm là truyền thống tốt đẹp của nhân dân ta.

Diligence and frugality are fine traditions of our people.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50