拼
免费
HSK4v 0 · Lv.1
miǎnfèi
miễn phí; không lấy tiền; không mất tiền
漢越 miễn phí
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 免缴费用; 不收费
等级
义项 ①v≈HSK4
miễn phí; không lấy tiền; không mất tiền
免缴费用; 不收费
免费例句
图书馆免费借阅图书。
Túshūguǎn miǎnfèi jièyuè túshū.
≈HSK3
Thư viện cho mượn sách miễn phí.
The library lends books for free.
无线网络是免费的吗?
Wúxiàn wǎngluò shì miǎnfèi de ma?
≈HSK3
Wifi miễn phí đúng không?
Is the Wi-Fi free?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分