拼
免遭
HSK6v 0 · Lv.1
miǎnzāo
tha
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- spared
- to avoid meeting (a fatal accident)
- to avoid suffering
等级
义项 ①v≈HSK6
tha
spared
义项 ②v≈HSK6
để tránh gặp gỡ (một tai nạn chết người)
to avoid meeting (a fatal accident)
义项 ③v≈HSK6
để tránh đau khổ
to avoid suffering
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分