WinHSK

兔儿

HSK5n
0 · Lv.1
ér

thỏ; thỏ con

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 兔儿是“兔”的一种称呼,通常指小兔子或幼兔。
义项 nHSK5

thỏ; thỏ con

兔儿是“兔”的一种称呼,通常指小兔子或幼兔。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan