WinHSK

入睡

HSK4v
0 · Lv.1
rùshuì

ngủ; đi vào giấc ngủ

漢越 nhập thụy

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 睡着 (zháo)
义项 vHSK4

ngủ; đi vào giấc ngủ

睡着 (zháo)

免费例句

他们聊天到很晚才入睡。

Tāmen liáotiān dào hěn wǎn cái rùshuì.

HSK5

Họ trò chuyện đến khuya mới ngủ.

They chatted until very late before falling asleep.

他需要半小时才能入睡。

Tā xūyào bàn xiǎoshí cái néng rùshuì.

HSK5

Anh ấy cần nửa tiếng mới ngủ được.

He needs half an hour to fall asleep.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan