拼
全般
HSK3n 0 · Lv.1
quánbān
toàn bộ; toàn diện
entire; whole; complete; all 全般 工作 entire work
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 整个;全面
等级
义项 ①n≈HSK3
toàn bộ; toàn diện
整个;全面
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
toàn bộ; toàn diện
entire; whole; complete; all 全般 工作 entire work
toàn bộ; toàn diện
整个;全面