拼
全都
HSK4adv 0 · Lv.1
quándōu
đều; tất cả đều; toàn bộ đều
漢越 toàn đô
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 全;都
等级
义项 ①adv≈HSK4
đều; tất cả đều; toàn bộ đều
全;都
免费例句
他们全都同意了。
Tāmen quándōu tóngyì le.
≈HSK3
Họ đều đồng ý rồi.
They all agreed.
全都答对了,你真厉害!
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分