拼
公募
HSK7-9adj 0 · Lv.1
gōngmù
Quỹ công khai, quyên góp công cộng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 公共募集
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
Quỹ công khai, quyên góp công cộng
公共募集
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Quỹ công khai, quyên góp công cộng
Quỹ công khai, quyên góp công cộng
公共募集