拼
公告
HSK6v, n 0 · Lv.1
gōnggào
công bố; thông cáo; thông báo; tuyên cáo
public notice; announcement; proclamation; bulletin [ 相关词条 ] 公告栏 [名] (public) notice board; bulletin board
漢越 công cáo
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 公开宣布
- 政府或机关团体等向公众发出的通告
等级
义项 ①v≈HSK6
công bố; thông cáo; thông báo; tuyên cáo
公开宣布
免费例句
他们公布了会议时间。
Tāmen gōngbù le huìyì shíjiān.
≈HSK5
Họ đã thông báo thời gian cuộc họp.
They announced the meeting time.
① 中国政府已将事实真相向全世界公布。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
công báo; thông báo (thông báo của chính phủ hay cơ quan đoàn thể)
政府或机关团体等向公众发出的通告
免费例句
学校发布了一则公告。
Xuéxiào fābù le yī zé gōnggào.
≈HSK4
Trường học đã ban hành một thông báo.
The school issued an announcement.
我们收到了一份公告。
Wǒmen shōudào le yí fèn gōnggào.
≈HSK5
Chúng tôi đã nhận được một thông báo.
We received an announcement.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分