拼
公布
HSK5v 0 · Lv.1
gōngbù
công bố; ban bố
漢越 công bố
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (政府机关的法律; 命令; 文告; 团体的通知事项) 公开发布; 使大家知道
等级
义项 ①v≈HSK5
công bố; ban bố
(政府机关的法律; 命令; 文告; 团体的通知事项) 公开发布; 使大家知道
免费例句
他们公布了会议的结果。
Tāmen gōngbù le huìyì de jiéguǒ.
≈HSK4
Họ đã công bố kết quả cuộc họp.
They announced the results of the meeting.
政府公布了新的政策。
Zhèngfǔ gōngbù le xīn de zhèngcè.
≈HSK4
Chính phủ đã công bố chính sách mới.
The government announced a new policy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分