拼
公担
HSK3measure 0 · Lv.1
gōngdān
tạ (100kg)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 公制重量单位,一公担等于一百公斤
等级
义项 ①measure≈HSK3
tạ (100kg)
公制重量单位,一公担等于一百公斤
免费例句
卡车载重五十公担。
Kǎchē zàizhòng wǔshí gōngdàn.
≈HSK6
Xe tải chở được năm mươi tạ hàng.
The truck has a load capacity of fifty quintals.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分