拼
公映
HSK5v 0 · Lv.1
gōngyìng
công chiếu; chiếu công khai (phim ảnh)
be shown to the public 首次 公映 first showing of a film before the public; (public) debut; première 禁止 公映
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (影片) 公开放映
等级
义项 ①v≈HSK5
công chiếu; chiếu công khai (phim ảnh)
(影片) 公开放映
免费例句
这部影片即将公映。
Zhè bù yǐngpiàn jíjiāng gōngyìng.
≈HSK6
Bộ phim này sắp được công chiếu.
This film is about to be released publicly.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分