拼
六味
HSK4n 0 · Lv.1
liùwèi
Sáu vị; gồm: toan; khổ; cam; tân; hàm; đạm 酸; 苦; 甘; 辛; 鹹; 淡 chua; đắng; ngọt; cay; mặn; nhạt.
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Sáu vị; gồm: toan; khổ; cam; tân; hàm; đạm 酸; 苦; 甘; 辛; 鹹; 淡 chua; đắng; ngọt; cay; mặn; nhạt.