拼
兰芝
HSK7-9n 0 · Lv.1
lánzhī
Laneige; Lan chi; cây lan; mỹ phẩm Lan Chi
orchids and ganodermas―good pupils
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 兰芝是一种植物,通常指兰花;在化妆品领域,兰芝是一个知名品牌,专注于护肤和美容产品。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Laneige; Lan chi; cây lan; mỹ phẩm Lan Chi
兰芝是一种植物,通常指兰花;在化妆品领域,兰芝是一个知名品牌,专注于护肤和美容产品。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分