拼
共享
HSK5v 0 · Lv.1
gòngxiǎng
chung; cùng chung; cùng nhau; chia sẻ
漢越 cộng hưởng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一起享受美好的东西
等级
义项 ①v≈HSK5
chung; cùng chung; cùng nhau; chia sẻ
一起享受美好的东西
免费例句
我们共享这个房间。
Wǒmen gòngxiǎng zhège fángjiān.
≈HSK4
Chúng ta cùng nhau sử dụng căn phòng này.
We share this room.
我们可以共享这个蛋糕。
Wǒmen kěyǐ gòngxiǎng zhège dàngāo.
≈HSK4
Chúng ta có thể cùng nhau ăn chiếc bánh này.
We can share this cake.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分