拼
共勉
HSK6v 0 · Lv.1
gòngmiǎn
cùng nỗ lực; cùng cố gắng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 共同努力;互相勉励
等级
义项 ①v≈HSK6
cùng nỗ lực; cùng cố gắng
共同努力;互相勉励
免费例句
提出这个希望,与你共勉。
Tíchū zhège xīwàng, yǔ nǐ gòngmiǎn.
≈HSK6
Đưa ra hy vọng này, cùng bạn cố gắng.
I express this hope and encourage you as well.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分