WinHSK

关乎

HSK3v
0 · Lv.1
guān

liên quan đến; quan hệ đến

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 关系到;涉及
义项 vHSK3

liên quan đến; quan hệ đến

关系到;涉及

免费例句

调整物价是关乎人民生活的一件大事。

tiáozhěng wùjià shì guānhū rénmín shēnghuó de yī jiàn dàshì.

HSK6

Điều chỉnh giá cả là một việc quan trọng liên quan đến cuộc sống của người dân.

Adjusting prices is a major issue that concerns people's lives.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan