WinHSK

关厢

HSK5n
0 · Lv.1
guānxiāng

ngoại ô; ven đô; phố lớn ngoài cổng thành và vùng phụ cận

neighbourhood outside a city gate

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan