拼
关栈
HSK1nlocal, n 0 · Lv.1
guānzhàn
kho đóng cửa
bonded warehouse
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 海关监管的仓库。
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK1
kho đóng cửa
海关监管的仓库。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kho đóng cửa
bonded warehouse
kho đóng cửa
海关监管的仓库。