拼
关碍
HSK6n 0 · Lv.1
guānài
quan ngại; trở ngại; cản trở
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 妨碍;阻碍
等级
义项 ①n≈HSK6
quan ngại; trở ngại; cản trở
妨碍;阻碍
免费例句
这次事故对公司信誉有很大影响。
Zhè cì shìgù duì gōngsī xìnyù yǒu hěn dà yǐngxiǎng.
≈HSK4
Sự việc này ảnh hưởng rất lớn đến danh dự của công ty.
This accident has a great impact on the company's reputation.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分