拼
兴建
HSK7-9v 0 · Lv.1
xīngjiàn
xây dựng; dựng lên; khởi công xây dựng; (những công trình có qui mô lớn)
build; construct 兴建 商品楼 build a commercial residential building 兴建 现代化发电厂 build a modern power plant
漢越 hưng kiến
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 开始建筑 (多指规模较大的)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
xây dựng; dựng lên; khởi công xây dựng; (những công trình có qui mô lớn)
开始建筑 (多指规模较大的)
免费例句
他们正在兴建一所学校。
Tāmen zhèngzài xīngjiàn yī suǒ xuéxiào.
≈HSK6
Họ đang xây dựng một trường học.
They are building a school.
政府决定兴建一座大桥。
Zhèngfǔ juédìng xīngjiàn yī zuò dà qiáo.
≈HSK6
Chính phủ quyết định xây dựng một cây cầu lớn.
The government decided to build a large bridge.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分