WinHSK

兵谏

HSK1v
0 · Lv.1
bīngjiàn

phản đối bằng vũ trang

coerce the ruler by force of arms into accepting one's exhortations; launch an armed remonstrance 发动 兵谏 present an exhortation to the ruler and back it by force

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 以武力胁迫的办法向当权者进谏
义项 vHSK1

phản đối bằng vũ trang

以武力胁迫的办法向当权者进谏

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan