WinHSK

其中

HSK4n
0 · Lv.1
qízhōng

trong đó

漢越 kỳ trung

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 那里面
义项 proHSK4

trong đó

那里面

免费例句

其中70%都是男生。

Qízhōng bǎi fēn zhī qīshí dōu shì nánshēng.

HSK3

Trong đó 70% là nam sinh.

Among them, 70% are boys.

其中一个是我的朋友。

qí zhōng yí gè shì wǒ de péng yǒu

HSK3

Một trong số đó là bạn của tôi.

One of them is my friend.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50