WinHSK

其它

HSK3pro
0 · Lv.1

khác; cái khác (thường dùng để chỉ các thứ khác, đối tượng khác ngoài những thứ đã đề cập trước đó)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 现在一般写作“其他”
义项 proHSK3

khác; cái khác (thường dùng để chỉ các thứ khác, đối tượng khác ngoài những thứ đã đề cập trước đó)

现在一般写作“其他”

免费例句

你有没有其他建议?

Nǐ yǒu méiyǒu qítā jiànyì?

HSK3

Bạn có đề xuất nào khác không?

Do you have any other suggestions?

你看过其他电影吗?

Nǐ kànguò qítā diànyǐng ma?

HSK3

Bạn đã xem phim nào khác chưa?

Have you seen any other movies?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan