拼
兼容
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiānróng
phù hợp; tương thích
漢越 kiêm dung
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 彩色电视广播可以同时用黑白电视接收成黑白图像而不用特殊修改的制式
等级
义项 ①v≈HSK7-9
phù hợp; tương thích
彩色电视广播可以同时用黑白电视接收成黑白图像而不用特殊修改的制式
免费例句
这个产品能兼容不同的需求。
Zhège chǎnpǐn néng jiānróng bùtóng de xūqiú.
≈HSK6
Sản phẩm này tương thích với các nhu cầu khác nhau.
This product is compatible with different needs.
这两种材料是兼容的。
Zhè liǎng zhǒng cáiliào shì jiānróng de.
≈HSK6
Hai loại vật liệu này tương thích với nhau.
These two materials are compatible.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分