拼
兼有
HSK6v 0 · Lv.1
jiānyǒu
kết hợp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to combine
- to have both
等级
义项 ①v≈HSK6
kết hợp
to combine
义项 ②v≈HSK6
để có cả hai
to have both
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kết hợp
kết hợp
to combine
để có cả hai
to have both