拼
内侄
HSK6n 0 · Lv.1
nèizhí
cháu trai vợ; cháu trai bên vợ
son of wife's brother; nephew
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 妻子的弟兄的儿子
等级
义项 ①n≈HSK6
cháu trai vợ; cháu trai bên vợ
妻子的弟兄的儿子
免费例句
这个礼物是给我内侄的。
Zhège lǐwù shì gěi wǒ nèizhí de.
≈HSK6
Món quà này là dành cho cháu trai bên vợ tôi.
This gift is for my wife's nephew.
我的内侄下个月就要结婚了。
Wǒ de nèizhí xià gè yuè jiù yào jiéhūn le.
≈HSK7-9
Cháu trai bên vợ tôi sẽ cưới vào tháng sau.
My wife's nephew is getting married next month.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分