拼
内心
HSK4n 0 · Lv.1
nèixīn
trong lòng; nội tâm; thâm tâm; đáy lòng
incentre (of a triangle or a circle) [ 相关词条 ] 内心独白 [名] interior monologue 内心深处 [名] cockles of the heart; deep in one's heart; deep down 内心世界 [名] inner world
漢越 nội tâm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 心里头
- 三角形三内角的三条平分线相交于一点,这个点叫做内心这个点是三角形内切圆的圆心
等级
义项 ①n≈HSK4
trong lòng; nội tâm; thâm tâm; đáy lòng
心里头
免费例句
内心的恐惧让她沉默。
Nèixīn de kǒngjù ràng tā chénmò.
≈HSK4
Nỗi sợ trong lòng khiến cô ấy im lặng.
The fear in her heart made her silent.
我内心感到很矛盾。
Wǒ nèixīn gǎndào hěn máodùn.
≈HSK4
Trong lòng tôi cảm thấy rất mâu thuẫn.
I feel very conflicted inside.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
nội tâm; tâm nội tiếp
三角形三内角的三条平分线相交于一点,这个点叫做内心这个点是三角形内切圆的圆心
免费例句
内心是所有切线的交点。
Nèixīn shì suǒyǒu qiēxiàn de jiāodiǎn.
≈HSK6
Tâm nội tiếp là giao điểm của tất cả các tiếp tuyến.
The incenter is the intersection point of all angle bisectors.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分