拼
内盒
HSK4n 0 · Lv.1
nèihé
Hộp trong; hộp bên trong
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 内部的盒子,用于装载或保护物品。
等级
义项 ①n≈HSK4
Hộp trong; hộp bên trong
内部的盒子,用于装载或保护物品。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Hộp trong; hộp bên trong
Hộp trong; hộp bên trong
内部的盒子,用于装载或保护物品。