拼
再三
HSK6adv 0 · Lv.1
zàisān
nhiều lần; liên tục; hết lần này đến lần khác
漢越 tái tam
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一次又一次
等级
义项 ①adv≈HSK6
nhiều lần; liên tục; hết lần này đến lần khác
一次又一次
免费例句
我再三解释,他还是不相信。
≈HSK4
他们再三要求我唱歌。
Tāmen zàisān yāoqiú wǒ chànggē.
≈HSK5
Họ liên tục yêu cầu tôi hát.
They repeatedly asked me to sing.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分