WinHSK

再会

HSK1v
0 · Lv.1
zàihuì

tạm biệt; chào tạm biệt

see you again; goodbye; adieu; so long

漢越 tái hội

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 再见
义项 vHSK1

tạm biệt; chào tạm biệt

再见

免费例句

再会,希望下次见面。

Zàihuì, xīwàng xià cì jiànmiàn.

HSK4

Tạm biệt, hy vọng lần sau gặp lại.

Goodbye, hope to see you next time.

再会,祝你好运!

Zàihuì, zhù nǐ hǎoyùn!

HSK4

Tạm biệt, chúc bạn may mắn!

Farewell, and good luck!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan