拼
再次
HSK4adv 0 · Lv.1
zàicì
lần thứ hai; lại lần nữa
漢越 tái thứ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 又一次
等级
义项 ①adv≈HSK4
lần thứ hai; lại lần nữa
又一次
免费例句
她再次给我打电话。
Tā zàicì gěi wǒ dǎ diànhuà.
≈HSK4
Cô ấy lại gọi điện cho tôi một lần nữa.
She called me again.
十几年没见的老同学今天终于再次见面了。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分