WinHSK

再见

HSK1v
0 · Lv.1
zàijiàn

tạm biệt, chào tạm biệt

see you again; goodbye; so long

漢越 tái kiến

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 客套话,用于分手时
义项 vHSK1

tạm biệt, chào tạm biệt

免费例句

谢谢你请我看电影,再见。

HSK1

妈妈,我去学校了,再见。

HSK1

我开车去学校了,再见。

HSK1

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan