拼
冒汗
HSK4v 0 · Lv.1
màohàn
toát mồ hôi; vã mồ hôi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 出汗
等级
义项 ①v≈HSK4
toát mồ hôi; vã mồ hôi
出汗
免费例句
跑了十分钟后,他开始冒汗。
Pǎo le shí fēnzhōng hòu, tā kāishǐ mào hàn.
≈HSK5
Sau khi chạy 10 phút, anh ta bắt đầu đổ mồ hôi.
After running for ten minutes, he started to sweat.
运动员在比赛时,掌心常会冒汗,这对体操运动员来说非常不利。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分