WinHSK

冒着

HSK3v
0 · Lv.1
màozhe

liều; bất chấp; mạo hiểm; dũng cảm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不顾恶劣的环境、危险等
义项 vHSK3

liều; bất chấp; mạo hiểm; dũng cảm

不顾恶劣的环境、危险等

免费例句

孩子们冒着大雨回家。

Háizimen màozhe dàyǔ huí jiā.

HSK4

Những đứa trẻ về nhà bất chấp mưa lớn.

The children went home in the heavy rain.

他冒着生命危险去救人。

Tā mào zhe shēngmìng wēixiǎn qù jiù rén.

HSK5

Anh ấy bất chấp mạng sống để cứu người.

He risked his life to save others.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan