WinHSK

冒险

HSK6v
0 · Lv.1
màoxiǎn

mạo hiểm; liều lĩnh

漢越 mạo hiểm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不顾危险(做某事)
义项 vHSK6

mạo hiểm; liều lĩnh

不顾危险(做某事)

免费例句

年轻人喜欢冒险。

Niánqīng rén xǐhuan màoxiǎn.

HSK4

Người trẻ thích mạo hiểm.

Young people like to take risks.

他们为了成功愿意冒险。

Tāmen wèile chénggōng yuànyì màoxiǎn.

HSK5

Họ sẵn sàng mạo hiểm để thành công.

They are willing to take risks for success.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。