拼
冒险
HSK6v 0 · Lv.1
màoxiǎn
mạo hiểm; liều lĩnh
漢越 mạo hiểm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不顾危险(做某事)
等级
义项 ①v≈HSK6
mạo hiểm; liều lĩnh
不顾危险(做某事)
免费例句
年轻人喜欢冒险。
Niánqīng rén xǐhuan màoxiǎn.
≈HSK4
Người trẻ thích mạo hiểm.
Young people like to take risks.
他们为了成功愿意冒险。
Tāmen wèile chénggōng yuànyì màoxiǎn.
≈HSK5
Họ sẵn sàng mạo hiểm để thành công.
They are willing to take risks for success.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分