WinHSK

军训

HSK5v
0 · Lv.1
jūnxùn

quân huấn; huấn luyện quân sự

military training 参见:军事训练 参加 军训 take part in military training

漢越 quân huấn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 军事训练
义项 vHSK5

quân huấn; huấn luyện quân sự

军事训练

免费例句

他很期待军训生活。

Tā hěn qīdài jūnxùn shēnghuó.

HSK4

Anh ấy rất mong chờ cuộc sống quân huấn.

He is looking forward to the military training life.

每天军训都很辛苦。

měi tiān jūnxùn dōu hěn xīnkǔ.

HSK4

Mỗi ngày huấn luyện quân sự đều rất vất vả.

Military training is hard every day.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50