拼
军队
HSK6n 0 · Lv.1
jūnduì
quân đội; nhà binh
漢越 quân đội
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为政治目的服务的武装组织
等级
义项 ①n≈HSK6
quân đội; nhà binh
为政治目的服务的武装组织
免费例句
他在军队服役。
Tā zài jūnduì fúyì.
≈HSK5
Anh ấy phục vụ trong quân đội.
He serves in the army.
军队保护国家。
Jūnduì bǎohù guójiā.
≈HSK5
Quân đội bảo vệ đất nước.
The army protects the country.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分